Chương 23 — Tên Bị Xóa Khỏi Gia Phả
DRAFT
Tạ Hoài Uyên rời bàn ghi ở trạm ngoài sau khi đặt bút ký vào đúng phần mình đã chứng kiến. Hắn không ký chuyện ba cây châm ở phía mốc một, cũng không ký tình trạng nền bên kia hõm sụp. Phần ấy thuộc người đã đứng ở đó. Hàn Tố Nghi giữ đúng lời: ai thấy gì, ghi nấy. Một buổi sáng đủ hỗn loạn để người ta muốn tìm một câu trả lời đơn giản, nhưng biên bản cuối cùng lại cố ý để lại những chỗ chưa biết.
Phong thư vẫn nằm trong tay áo trái. Dấu sáp ngoài bì đã bị hắn bẻ từ lúc nhận, nhưng bên trong còn hai lớp giấy chưa mở hết. Một lớp dùng giấy xám của Hình Đường Quy Tàng, mép có đường dập chìm rất mảnh. Lớp còn lại nhỏ hơn, gấp theo kiểu gia thư Tạ thị, không đóng đại ấn, chỉ có một dấu phụ mà những người ngoài tộc khó nhận ra ý nghĩa.
Tạ Hoài Uyên không đọc tiếp giữa sân trạm. Hắn đi về gian nghỉ tạm của đoàn Quy Tàng ở phía sau trạm, đóng cửa, đặt thanh kiếm sang bên phải án thấp rồi mới lấy thư ra. Cổ tay phải hiện giờ dùng trong sinh hoạt bình thường không có vấn đề; y tu chỉ cấm hắn cưỡng ép đường kiếm nhanh. Hắn vì vậy cũng không cố biến một vết thương đã có giới hạn rõ thành lý do để mọi việc quanh mình phải chậm theo.
Tờ của Hình Đường mở trước. Nội dung ít hơn hắn nghĩ.
Vụ lô Huyền Cương phía tây đã đi qua lượt tra đầu. Phần phân xe sai trọng lượng không phải lỗi chép sổ của Khí Đường. Tổn ấn số hai trăm mười bảy đúng là được dự lưu trước ngày đoàn hàng xuất phát. Người trực tiếp ghi dòng ấy không nhận lệnh bằng miệng; hắn dựa vào một thẻ chuyển tuyến có đủ hai dấu: một dấu Ngoại Vụ hợp lệ, một dấu phụ thuộc nhánh trung chuyển Tạ gia.
Dấu phụ kia mới là lý do thư được gửi tới. Hình Đường đối chiếu sổ ấn hiện hành của Tạ gia, không tìm thấy nó. Dấu ấy cũng không mang vẻ khắc lại vụng về. Kích thước, thế nét, độ sâu và vị trí cạnh ấn đều giống một loại ấn cũ từng được Quy Tàng công nhận trong những khế tuyến trước đây. Chỉ là loại ấn ấy đã không còn trong danh mục hiện hành từ rất lâu.
Cuối thư, người phụ trách tra án viết một câu rất thẳng:
“Nếu Tạ gia xác nhận dấu cũ từng tồn tại, xin cung cấp nguồn đối chiếu. Hình Đường không tra gia phả thay quý tộc.”
Tạ Hoài Uyên đọc xong, đặt giấy xuống. Không có lời buộc tội. Không có tên nghi phạm. Cũng không có câu “nội ứng Tạ gia”.
Hình Đường làm đúng việc của họ. Điều khiến hắn dừng lâu hơn nằm ở mảnh giấy nhỏ kẹp phía sau. Đó là bản dập của dấu phụ.
Một hình vuông không khép kín hoàn toàn, góc trên bên trái có ba nét mảnh chồng lên nhau như ba đường kiếm cùng dừng trước một điểm. Nếu nhìn bằng thói quen của kiếm tu, người ta rất dễ coi đó là một biến thể của kiếm văn dùng để phân nhánh ấn chủ. Tạ Hoài Uyên cũng từng thấy loại ký hiệu gần như vậy trên chuôi ấn, hộp kiếm và sổ truyền thừa cũ.
Nhưng bản dập này có một điểm không giống. Ba nét không quy về tâm. Chúng tách khỏi nhau ở nửa cuối, rồi cùng mất trong khoảng trống của góc chưa khép.
Tạ Hoài Uyên dùng đầu ngón tay trái giữ mép giấy, không chạm trực tiếp lên phần mực dập. Hắn chưa kết luận gì. Tờ gia thư mở sau cùng.
Người viết không ký tên, nhưng cách gọi và bút tích đủ để Tạ Hoài Uyên biết thư đi từ một trưởng bối quản khố cũ trong tộc. Nội dung chỉ có ba dòng chính. Dấu phụ Hình Đường hỏi từng xuất hiện trong một bộ sổ tuyến cũ của Tạ thị. Bộ sổ ấy không còn ở từ đường chính. Hơn trăm năm trước, khi Tạ gia rút bớt người khỏi Tây Uyên, một phần khế cũ, phả chi và ghi chép trạm tuyến được để lại tại Tây viện trong thành để tránh vận chuyển qua mùa lũ.
Tây viện hiện vẫn còn. Kho cũng còn. Dòng cuối viết: “Nếu đã ở Tây Uyên, tự xem sẽ nhanh hơn gửi bản sao về tông.”
Tạ Hoài Uyên gấp thư lại. Đời trước hắn không nhớ từng vào Tây viện của Tạ gia.
Nơi ấy chẳng hề bí mật. Ngược lại, nó quá không quan trọng. Tạ gia từng có nhiều điểm trú người dọc các tuyến thương, một số sau này biến thành nhà kho, một số giao cho người ngoài thuê, một số chỉ giữ lại vì bán cũng chẳng đáng bao nhiêu. Tây viện nằm trong loại cuối cùng.
Đời trước, tới khi hắn thật sự bắt đầu lật lại sự suy yếu của Tạ gia, những thứ có giá trị trong mắt hắn là tên người đang nắm quyền, đường tiền, thỏa thuận giữa các trưởng bối và những quyết định đã dẫn tới các lần mất thế lực. Một kho sổ cũ ở Tây Uyên không nằm trong danh sách cần nhớ. Bây giờ hắn lại có thời gian đi xem.
Tạ Hoài Uyên nhìn bản dập thêm một lần, sau đó cất cả hai phong thư vào túi da riêng. Hắn không truyền tin về tộc, cũng không hỏi người đưa thư còn ở đâu. Hình Đường đã đưa một câu hỏi đủ rõ. Tạ gia cũng đưa một chỗ để tìm.
Thứ còn thiếu chỉ là xem tận mắt.
Tây viện cách trạm ngoài hơn nửa canh giờ đi bộ nếu dùng đường trong thành. Tạ Hoài Uyên tới nơi khi nắng đã lệch khỏi chính ngọ. Cổng viện không lớn, mái ngói thấp hơn những nhà quanh đó một tầng. Tấm biển “Tạ thị Tây viện” đã bạc sơn ở hai chữ cuối, nhưng sân trong sạch, chứng tỏ vẫn có người quét dọn đều.
Người giữ kho là một lão giả tóc xám, mặc áo nâu không có phù văn tông môn. Ông xem lệnh bài của Tạ Hoài Uyên, xem thêm mảnh gia thư, rồi mới mở khóa gian nhà phía tây.
“Công tử muốn tìm sổ nào?”
“Ấn tuyến cũ.”
“Cũ bao nhiêu?”
“Trước khi danh mục hiện hành bỏ loại ấn này.”
Tạ Hoài Uyên đặt bản dập lên bàn. Lão quản khố nhìn một lúc, sắc mặt không đổi nhiều. “Nếu chỉ theo hình này thì phải xem cả phả chi.”
“Vì sao?”
“Ấn tuyến của Tạ gia trước kia chia theo người giữ đoạn, không chỉ chia theo trạm. Một người chết, một nhánh rút, một khế hết hiệu lực, dấu có thể bỏ luôn.”
“Phả chi ở đây cũng có?”
“Bản sao cũ.”
“Ta xem cả hai.”
Lão quản khố không hỏi thêm.
Kho mở bằng hai lớp khóa: khóa sắt ngoài và một miếng ngọc nhỏ gắn trong thanh ngang. Không có trận thức cao thâm. Ngọc chỉ ghi ai mở cửa và mở vào lúc nào. Tạ Hoài Uyên thấy vậy lại dễ chịu hơn một gian kho đầy cấm chế. Sổ cũ không cần được bảo vệ như bí bảo; chỉ cần đủ khó để người ta không tiện tay đổi một trang rồi nói chưa từng có ai vào.
Bên trong có mùi giấy lâu năm, gỗ khô và một chút ẩm từ tường đá. Lão quản khố kéo ra ba hòm. Hòm thứ nhất là sổ tuyến.
Hòm thứ hai là bản sao phả chi từng được gửi tới Tây Uyên để xử lý chuyện thừa kế quyền trạm. Hòm thứ ba chứa khế đã hết hạn.
“Không được mang ra khỏi viện,” ông nói. “Muốn sao thì ngồi đây chép. Muốn dập dấu thì ta làm.”
Tạ Hoài Uyên gật đầu. “Được.” Hắn bắt đầu từ sổ ấn.
Dấu trên thư không khó tìm như hắn dự tính. Nó xuất hiện trong một quyển đã ố vàng, thuộc thời kỳ Tạ gia còn giữ ba điểm trung chuyển phía bắc Tây Uyên. Bên cạnh bản vẽ dấu có bốn chữ nhỏ: “Chi thứ bảy dùng”.
Không ghi tên người. Không ghi ngày bỏ. Chỉ có một nét mực đỏ kéo ngang phía dưới, nghĩa là dấu đã ngừng hiệu lực.
Tạ Hoài Uyên lật sang sổ kế tiếp. Chi thứ nhất, thứ ba, thứ năm đều có trang chuyển tiếp ghi dấu cũ đổi sang dấu mới. Chi thứ bảy không có.
Nó biến mất giữa hai quyển như một đoạn đường bị cắt khỏi bản đồ. Hắn không vì phép so sánh ấy mà nghĩ ngay tới Thanh Mạch. Chương 22 vừa đủ để dạy một điều: khoảng trống giống nhau chưa chắc có cùng nguyên nhân.
“Phả chi thứ bảy.” Tạ Hoài Uyên nói.
Lão quản khố kéo hòm thứ hai lại gần, mất một lúc mới tìm đúng tập. Bản sao này cũ hơn sổ ấn một đời giấy. Tờ đầu ghi tên tổ của chi. Ba đời sau vẫn đầy đủ. Đến đời thứ tư, chữ bỗng thưa hẳn.
Tạ Hoài Uyên nhìn dòng cuối.
Tạ Cảnh Du — tuyệt tự.
Hai chữ “tuyệt tự” viết bằng mực đậm hơn phần tên. Chỉ nhìn bằng mắt thường cũng thấy khác. Hắn nghiêng trang giấy về phía cửa sổ. Ánh nắng xiên qua lớp giấy mỏng, làm lộ một vệt xước rất nhẹ dưới hai chữ ấy. Có thứ gì từng được viết ở đó rồi cạo đi trước khi mực mới phủ lên.
Tạ Hoài Uyên không chạm tay.
“Cho ta tấm kê đen.”
Lão quản khố đưa một miếng gỗ phủ vải sẫm. Tạ Hoài Uyên lót dưới trang. Vệt cạo hiện rõ hơn. Không đủ để đọc tên, nhưng đủ thấy trước chữ “tuyệt tự” từng có ít nhất một dòng đi xuống.
Một nhánh con. Hắn lật trang sau. Không có gì.
Lật tiếp. Một trang trắng. Trang kế mới sang chi thứ tám.
“Bản này được chép khi nào?”
Lão quản khố xem dấu cuối tập. “Một trăm bảy mươi ba năm trước.”
“Bản gốc?”
“Không ở đây.”
“Có bản sao khác không?”
“Có một bản cũ hơn, nhưng hỏng nhiều.”
“Lấy cho ta.”
Lão quản khố nhìn hắn một lần. Có lẽ đến lúc này mới nhận ra Tạ Hoài Uyên không chỉ tới để xác nhận một con dấu cho Hình Đường. Ông vẫn không hỏi.
Bản cũ hơn được bọc trong vải dầu. Một góc đã bị ẩm ăn, vài trang dính nhau. Phần chi thứ bảy còn đủ để đối chiếu.
Tạ Cảnh Du vẫn có tên. Nhưng sau tên hắn không có “tuyệt tự”. Có một nét nối xuống dưới.
Dòng con cháu phía dưới bị phủ bằng mực đen. Vết xóa này dùng mực bôi, khác hẳn lớp cạo ở bản sao đời sau.
Màu mực đã nâu theo tuổi, nhưng vẫn khác phần chữ gốc. Tạ Hoài Uyên nhìn kỹ mép vệt đen. Dưới nó có một dấu móc còn lộ ra, thuộc nét cuối của một chữ tên.
“Bản này?”
“Hơn hai trăm năm.”
Tạ Hoài Uyên đặt hai bản cạnh nhau. Bản hơn hai trăm năm: có nhánh con, tên bị bôi. Bản một trăm bảy mươi ba năm: dòng con đã bị cạo, phía trên thêm “tuyệt tự”.
Sổ ấn đời sau nữa: chi thứ bảy còn dấu riêng rồi mất khỏi hệ thống chuyển ấn mà không có trang bàn giao. Việc sửa dấu vết đã xảy ra ít nhất ba lần, ở ba thời điểm khác nhau.
Nếu mục đích chỉ là che một người, lần sửa đầu đã đủ. Nhưng có người quay lại với cùng một nhánh qua nhiều đời giấy. Tạ Hoài Uyên ngồi im trước bàn.
Đời trước, hắn từng tin sự suy yếu của Tạ gia là một chuỗi lựa chọn tồi cộng với vài người tham lợi. Sau này hắn sửa cách nhìn: có những tổn thất bị tạo ra có chủ đích, như lô Huyền Cương đáng lẽ phải mất. Giờ lại xuất hiện một tầng khác.
Có thứ đã bị sửa trước cả khi những người hiện tại sinh ra. Nhưng hắn vẫn chưa biết việc ấy liên quan thế nào tới lô hàng, càng chưa biết có liên quan tới huyết mạch của mình hay không. Không biết thì không điền.
Tạ Hoài Uyên kéo sổ tuyến lại gần.
“Chi thứ bảy từng giữ đoạn nào?”
Lão quản khố mở mục lục cũ. “Phần lớn phía bắc. Có vài năm đổi xuống gần Thanh Mạch.”
“Có sổ người trực?”
“Có, nếu chưa mục.”
Lần này mất gần nửa khắc. Một chồng thẻ tre và giấy gấp được mang ra. Nhiều tên chỉ xuất hiện vài tháng rồi biến mất vì đổi việc, đổi trạm hoặc chết. Tạ Hoài Uyên đọc theo năm, không tìm tên cụ thể vì hắn chưa có tên để tìm.
Cách đó chậm hơn. Nhưng sạch hơn. Ở quyển thứ ba, hắn thấy một dòng khác mực.
Tạ Tư Hành — nhận việc kiểm cấu kiện tuyến tây, kỳ thu.
Tên này không có trong hai bản phả chi vừa xem. Tạ Hoài Uyên đọc lại.
“Tạ Tư Hành là ai?”
Lão quản khố lắc đầu. “Ta chưa nghe.”
“Có tên trong danh mục người của Tây viện?”
“Ta tra.”
Không có. Danh sách trợ cấp cũng không có, sổ đổi trạm không có, sổ tử vẫn không có tên ấy.
Một người mang họ Tạ, dùng dấu của chi thứ bảy, từng nhận việc chính thức ở Tây Uyên, nhưng ngoài một dòng công việc thì không tồn tại trong những sổ đáng lẽ phải giữ tên hắn. Tạ Hoài Uyên không thấy lạnh sống lưng. Cảm giác ấy quá đơn giản.
Hắn chỉ thấy câu hỏi của mình đổi hướng. Vụ Huyền Cương ban đầu hỏi: ai chuẩn bị sẵn một tổn thất chưa xảy ra? Dấu cũ khiến câu hỏi thành: vì sao một quyền tuyến đã biến mất khỏi danh mục vẫn có thể xuất hiện trên thẻ chuyển tuyến hiện tại?
Còn Tạ Tư Hành khiến nó đổi lần nữa: có lẽ thứ được giữ lại qua nhiều đời lớn hơn bản thân một con dấu.
“Có ghi hắn kiểm cấu kiện gì không?”
Lão quản khố lật sang mặt sau của tờ công việc. Ở đó có một hình dập nhỏ, là bản chép dấu trên vật chứ không phải ấn người. Ba nét mảnh, một góc bỏ trống. Tạ Hoài Uyên không động.
Hình này khác dấu chi thứ bảy ở tỷ lệ, nhưng cách ba đường dừng trước góc hở gần như giống nhau. Bên cạnh có lời chú của người chép sổ đời trước:
“Kiếm văn cũ, không rõ tông.”
Lão quản khố nói: “Có lẽ người xưa thấy giống kiếm văn nên chép vào.”
“Có lẽ.”
Tạ Hoài Uyên không sửa ông. Hắn đã thấy một dạng hoa văn gần như vậy ở Tây Uyên, nhưng nó không nằm trên kiếm.
Sáng hôm trước, khi đứng gần mốc hai, hắn từng nhìn qua phần kim loại lộ khỏi mép kè cũ sau lớp đất bong. Hắn không tới đó để khảo sát cấu kiện nên chỉ ghi nhớ hình dáng: một khung kim loại ghép vào đá, mặt ngoài có những đường nông đã mòn đến mức nhìn giống vết trang trí. Trong số những đường ấy có một góc không khép.
Khi ấy nó không đáng để hắn dừng lại. Bây giờ, trên tờ giấy hơn trăm năm tuổi, một người tên Tạ Tư Hành từng chép cùng kiểu gãy và gọi nó là kiếm văn. Tạ Hoài Uyên vẫn không có đủ để nói hai thứ là một.
Hắn chỉ có đủ để biết cần đối chiếu.
“Cho ta dập ba thứ.”
Hắn chỉ lần lượt.
“Dấu chi thứ bảy. Dòng tên Tạ Tư Hành. Hình ở mặt sau.”
Lão quản khố hỏi: “Gửi về tộc?”
“Một bản cho Hình Đường.”
“Còn một bản?”
“Ta giữ.”
“Gia phả thì sao?”
Tạ Hoài Uyên nhìn hai bản phả chi nằm cạnh nhau. Nếu là đời trước, có lẽ hắn sẽ giấu việc mình đã thấy cho tới khi tự nối được thêm vài mắt xích. Giữ thông tin trong tay từng là một ưu thế rất thật. Nó cũng từng khiến hắn nhiều lần chỉ cho người khác biết kết luận sau khi không còn đường phản đối.
Hắn không định đổi sang cực ngược lại rồi đưa mọi nghi vấn chưa kiểm chứng cho bất kỳ ai muốn xem. Nhưng Hình Đường đang tra một vụ án thực sự. Một dấu đã bị xóa khỏi danh mục lại xuất hiện trong vụ ấy.
Phần đó thuộc họ.
“Dập cả hai trang,” Tạ Hoài Uyên nói. “Ghi rõ niên đại từng bản. Không chép lời suy đoán.”
Lão quản khố hơi nhướng mày. “Công tử muốn Hình Đường tự nhìn?”
“Ta muốn họ biết giấy đã bị sửa nhiều hơn một lần.”
“Còn Tạ Tư Hành?”
“Gửi.”
Lão quản khố im một nhịp, rồi gật đầu. Trong lúc ông chuẩn bị giấy dập, Tạ Hoài Uyên lấy một tờ trắng khác, viết ngắn ba câu. Dấu phụ từng thuộc chi thứ bảy Tạ thị.
Chi thứ bảy có ít nhất hai lớp sửa phả khác thời, bản sau đổi trạng thái thành “tuyệt tự”. Tạ Tư Hành xuất hiện trong sổ việc Tây Uyên nhưng chưa tìm thấy trong phả chi, danh mục Tây viện hay sổ tử hiện có. Hắn dừng bút.
Không viết “có người xóa lịch sử”. Không viết “Tạ Tư Hành là hậu duệ bị giấu”. Càng không viết bất kỳ chữ nào về huyết mạch.
Những điều đó hiện chỉ là khả năng. Bên ngoài cửa sổ, tiếng bánh xe từ phố phía nam vọng qua tường viện. Tây Uyên vẫn còn những tuyến khác đang chạy. Một đoạn đường đóng không khiến cả thành dừng lại, cũng như một nhánh gia phả bị cắt không thể tự chứng minh cả gia tộc đã sống bằng một lời nói dối.
Tạ Hoài Uyên cất bút. Lão quản khố mang bản dập đầu tiên tới. Mực còn ướt.
Ở góc giấy, ba nét mảnh cùng dừng trước một khoảng hở. Tạ Hoài Uyên đặt bản dập dấu chi thứ bảy cạnh hình chép từ cấu kiện cũ. Không trùng hoàn toàn.
Nhưng cách chúng bỏ lại đúng một góc không khép thì giống nhau đến mức không thể coi là một nét trang trí vô nghĩa nữa. Hắn gấp riêng hai tờ, không chồng chúng lên nhau. Một bản sẽ tới Hình Đường.
Một bản ở lại trong tay hắn. Còn câu hỏi về việc một người tên Tạ Tư Hành đã từng làm gì ở Tây Uyên, hắn chưa viết vào bất kỳ kết luận nào. Trước tiên, hắn cần biết người ấy đã biến mất khỏi sổ từ lúc nào.